Ghi chú tuần
Lưu trên trình duyệt này. Cuối 12 tuần bấm «Copy toàn bộ» để đưa vào Drive.
Nhịp cố định
Nền tảng từ số 0 (12 chỉ số: là gì · tính thế nào · ý nghĩa · đọc thế nào · số VN · liên hệ · link)
Đọc tab này trước tuần 1 (hoặc bấm dấu ? ở Ma trận số khi gặp chỉ số lạ). Mỗi chỉ số viết cho người chưa biết gì; số VN lấy từ Ma trận số, có nguồn ở tab Nguồn.
Đọc số cho đúng — 6 quy ước (đọc trước mọi thứ)
- % vs điểm phần trăm (percentage point). GDP từ 7% lên 8% là tăng 1 điểm phần trăm, không phải «tăng 1%» (1% của 7 chỉ là 0,07). Lãi suất, tỷ lệ cũng vậy.
- yoy / qoq / mom / YTD. yoy (year-on-year): so cùng kỳ năm trước — VN dùng cho GDP, CPI, bán lẻ. qoq: so quý trước — Mỹ dùng cho GDP (và thường «annualized» = nhân lên cả năm). mom: so tháng trước. YTD (year-to-date): lũy kế từ đầu năm — SBV dùng cho tín dụng («tín dụng tăng 10% so với cuối năm trước»).
- Danh nghĩa (nominal) vs thực (real). Danh nghĩa = tính bằng giá hiện hành, đã lẫn lạm phát. Thực = đã loại lạm phát (tính theo giá năm gốc). «Tăng trưởng GDP» luôn là thực; «quy mô GDP», «nợ/GDP», «tín dụng/GDP» dùng danh nghĩa.
- Bình quân (average) vs cuối kỳ (end-of-period). CPI bình quân năm = trung bình 12 tháng so với 12 tháng năm trước; CPI cuối kỳ = tháng 12 so với tháng 12. Quốc hội VN dùng bình quân, IMF dự báo cuối kỳ — cùng một năm lệch nhau được 2 điểm.
- Ước tính (ᵉ) · dự báo (ᶠ) · số chính thức · vintage. Số quý vừa công bố là «ước tính», sẽ sửa sau. Mỗi kỳ công bố là một «vintage»; đối chiếu số phải cùng vintage.
- Tỷ lệ /GDP. Nợ công 31% GDP nghĩa là nợ bằng 31% quy mô GDP danh nghĩa một năm. Khi VN tính lại GDP năm 2021 (+25%), mọi tỷ lệ /GDP giảm đột ngột dù không có gì thay đổi thật — đó là rebasing.
GDP — Gross Domestic Product (Tổng sản phẩm trong nước)
Trụ cột: Sức khỏe nền kinh tế
- Là gì
- Tổng giá trị của mọi hàng hóa và dịch vụ cuối cùng được sản xuất trong lãnh thổ VN trong một kỳ (quý hoặc năm). «Cuối cùng» để không đếm trùng: ổ bánh mì 20.000 đ tính 20.000 đ, không cộng thêm bột mì đã nằm trong đó. Nói ngắn: GDP = cỡ của nền kinh tế; tăng trưởng GDP = nền kinh tế to ra bao nhiêu % mỗi năm.
- Tính thế nào, ai tính, khi nào công bố
- Ba cách tính, về nguyên tắc cho cùng một số:
• Chi tiêu: GDP = C + I + G + (X − M) — tiêu dùng hộ gia đình (C) + đầu tư của doanh nghiệp và nhà ở (I) + chi tiêu chính phủ (G) + xuất khẩu trừ nhập khẩu (X − M). Đây là cách để hiểu «cầu».
• Sản xuất: cộng giá trị gia tăng của từng ngành (nông nghiệp, công nghiệp – xây dựng, dịch vụ) + thuế sản phẩm. NSO VN tính chủ yếu theo cách này.
• Thu nhập: lương + lợi nhuận + thuế sản xuất.
Để tính tăng trưởng, NSO quy mọi thứ về giá của một năm gốc (loại lạm phát) → GDP thực; tăng trưởng = GDP thực quý này ÷ GDP thực cùng quý năm trước − 1. Công bố: họp báo ~ngày 6 sau khi kết thúc quý; số đầu là ước tính, sửa lại ở các kỳ sau. - Ý nghĩa
- Mỗi 1% tăng trưởng là 1% sản lượng thực tăng thêm. VN tăng 7%/năm nghĩa là nền kinh tế gấp đôi sau ~10 năm (quy tắc 70: 70 ÷ 7). GDP không đo hạnh phúc, không đo phân phối (ai được hưởng), không đo môi trường. GDP danh nghĩa (giá hiện hành) là mẫu số của mọi tỷ lệ «/GDP».
- Đọc thế nào cho đúng
- So với xu hướng (VN 2000–2019 trung bình 6,7%): trên là nóng, dưới là yếu. Coi chừng hiệu ứng nền: 2022 tăng 8,5% một phần vì 2021 chỉ 2,6%. Số IMF và NSO có thể lệch nhẹ do vintage và cách tính. Tăng trưởng quý biến động mạnh hơn năm.
- Số của Việt Nam (trong trang)
- 2021: 2,6 → 2022: 8,5 → 2023: 5,1 → 2024: 7,0 → 2025: 8,0ᵉ → 2026: 7,1ᶠ (IMF T4/2026). Mục tiêu Chính phủ 2026: hai con số.
- Nối với chỉ số khác
- PMI dẫn trước GDP 2–3 tháng. Tín dụng, đầu tư công, FDI đẩy GDP lên sau 2–4 quý. GDP chạy trên xu hướng kéo dài → CPI tăng (tuần 1).
- Đào sâu — bấm vào
PMI — Purchasing Managers' Index (Chỉ số nhà quản trị mua hàng (ngành sản xuất))
Trụ cột: Sức khỏe nền kinh tế
- Là gì
- Một cuộc khảo sát hằng tháng của S&P Global với vài trăm doanh nghiệp sản xuất ở VN: tháng này đơn hàng mới, sản lượng, việc làm, thời gian giao hàng của nhà cung cấp, tồn kho nguyên liệu tăng, giữ nguyên hay giảm so với tháng trước.
- Tính thế nào, ai tính, khi nào công bố
- Mỗi câu trả lời được quy thành diffusion index: % trả lời «tăng» + ½ × % trả lời «giữ nguyên». 50 = không đổi. PMI tổng = trung bình có trọng số của 5 thành phần (đơn hàng mới 30%, sản lượng 25%, việc làm 20%, giao hàng 15%, tồn kho 10%). Công bố ngày làm việc đầu tiên của tháng sau.
- Ý nghĩa
- Trên 50 = sản xuất đang mở rộng, dưới 50 = thu hẹp. Vì hỏi về «tháng này so với tháng trước» và ra rất sớm, PMI là tín hiệu dẫn trước (leading indicator) cho sản xuất công nghiệp và GDP.
- Đọc thế nào cho đúng
- Một tháng dưới 50 chưa nói gì; 3 tháng liền dưới 50 là xu hướng. Nhìn thành phần đơn hàng xuất khẩu mới để đoán xuất khẩu. PMI chỉ phủ ngành sản xuất, không phủ dịch vụ, và đo tâm lý hơn đo lượng.
- Số của Việt Nam (trong trang)
- Chưa có số trong trang — chị điền từ bản tin S&P Global mỗi đầu tháng.
- Nối với chỉ số khác
- PMI ↑ → xuất khẩu, IIP ↑ (1–3 tháng) → GDP ↑. Thuế quan, cầu Mỹ/Trung Quốc đi vào VN qua đơn hàng xuất khẩu mới.
- Đào sâu — bấm vào
Retail sales (Tổng mức bán lẻ hàng hóa và doanh thu dịch vụ tiêu dùng)
Trụ cột: Sức khỏe nền kinh tế
- Là gì
- Tổng tiền người dân chi ở cửa hàng, siêu thị, chợ, nhà hàng, khách sạn, du lịch và dịch vụ tiêu dùng khác trong tháng. Là thước đo trực tiếp nhất của tiêu dùng — thành phần lớn nhất của GDP theo cách chi tiêu (chữ C).
- Tính thế nào, ai tính, khi nào công bố
- NSO tổng hợp từ báo cáo doanh thu của doanh nghiệp, hộ kinh doanh, công bố hằng tháng cùng báo cáo KT-XH: số tuyệt đối (nghìn tỷ đồng), tăng % yoy danh nghĩa, và tăng % thực (đã loại yếu tố giá).
- Ý nghĩa
- Người dân có đang chi tiêu không. Bán lẻ thực tăng 6–8% là sức cầu trong nước khỏe; dưới 6% là yếu (người dân thắt chi, hoặc giá tăng ăn mất sức mua).
- Đọc thế nào cho đúng
- Luôn đọc số thực, không đọc danh nghĩa (lạm phát 4% làm danh nghĩa tăng dù lượng không đổi). Tết làm tháng 1–2 nhảy. Lũy kế từ đầu năm ổn định hơn số tháng.
- Số của Việt Nam (trong trang)
- Chưa có số trong trang — chị điền từ NSO ~ngày 6 hằng tháng.
- Nối với chỉ số khác
- Tín dụng ↑ → bán lẻ ↑ sau 1–2 quý. Bán lẻ mạnh kéo dài → CPI lõi ↑. Bán lẻ là mắt xích «chi tiêu» trong chuỗi tuần 1.
- Đào sâu — bấm vào
CPI — Consumer Price Index (Chỉ số giá tiêu dùng · lạm phát)
Trụ cột: Sức ép giá cả & tiền tệ
- Là gì
- Giá của một «rổ» hàng hóa và dịch vụ mà hộ gia đình điển hình mua (gạo, thịt, điện, xăng, thuê nhà, học phí, viện phí…). Lạm phát (inflation) = % thay đổi của CPI theo thời gian: tiền mất giá bao nhiêu.
- Tính thế nào, ai tính, khi nào công bố
- NSO khảo sát giá hằng tháng ở các tỉnh. Mỗi nhóm hàng có quyền số (weight) = tỷ trọng trong chi tiêu hộ gia đình, lấy từ khảo sát mức sống. CPI = Σ (giá kỳ này ÷ giá kỳ gốc × quyền số). Ba cách nói lạm phát: mom (so tháng trước), yoy (so cùng tháng năm trước), bình quân năm. Lạm phát cơ bản (core) = bỏ lương thực, năng lượng và giá do nhà nước quản lý — để thấy phần lạm phát «bền».
- Ý nghĩa
- CPI 3% nghĩa là cùng rổ hàng năm nay đắt hơn 3% năm ngoái; lương không tăng thì sức mua giảm 3%. CPI là thước mà SBV và Quốc hội nhìn để quyết lãi suất và mục tiêu năm. Lãi suất thực = lãi suất danh nghĩa − CPI.
- Đọc thế nào cho đúng
- Hỏi ba câu: (1) bình quân hay cuối kỳ? (2) headline hay core? (3) do cầu (tín dụng, lương) hay do chi phí (dầu, tỷ giá)? Rổ VN nặng lương thực – ăn uống, nên giá gạo, thịt lợn kéo CPI mạnh; xăng dầu đi vào qua nhóm giao thông.
- Số của Việt Nam (trong trang)
- 2008: 23,1 · 2011: 18,7 · 2015: 0,6 · 2021: 1,8 · 2022: 3,2 · 2023: 3,3 · 2024: 3,6 · 2025: 3,3 (WB, bình quân) · 2026: 5,8ᶠ (IMF, cuối kỳ).
- Nối với chỉ số khác
- Tỷ giá mất giá → CPI ↑ (1–2 quý). Brent ↑ → CPI ↑ (1–2 tháng). Tín dụng nóng → CPI ↑ (2–4 quý). CPI ↑ → lãi suất ↑ (1–3 tháng).
- Đào sâu — bấm vào
Lending rate · deposit rate · policy rate (Lãi suất cho vay · huy động · điều hành)
Trụ cột: Sức ép giá cả & tiền tệ
- Là gì
- Lãi suất cho vay: giá doanh nghiệp, hộ gia đình trả để vay VND (%/năm). Lãi suất huy động: ngân hàng trả cho tiền gửi. Lãi suất điều hành (policy rates: tái cấp vốn, tái chiết khấu): giá SBV cho ngân hàng vay — tín hiệu chính sách, không phải giá chị vay.
- Tính thế nào, ai tính, khi nào công bố
- SBV công bố hằng tháng dải lãi suất bình quân của ngân hàng nhà nước + cổ phần: cho vay (khoản vay mới và dư nợ), huy động theo kỳ hạn. Chênh lệch cho vay − huy động là NIM (biên lãi ròng) — nguồn lợi nhuận chính của ngân hàng. Ngoài lãi suất điều hành, SBV điều tiết bằng OMO (bơm tiền ngắn hạn), tín phiếu (hút tiền), dự trữ bắt buộc, và cho đến gần đây là room tín dụng.
- Ý nghĩa
- Lãi suất cho vay là chi phí vốn của cả nền kinh tế: tăng 1 điểm thì dự án biên lợi nhuận mỏng bị loại, tiêu dùng trả góp giảm. Lãi suất thực (cho vay − CPI) mới là thứ quyết định: 9% khi CPI 3% là đắt; 9% khi CPI 18% là rẻ.
- Đọc thế nào cho đúng
- Ở VN, lãi suất thị trường có thể tăng mạnh mà lãi suất điều hành không đổi (tuần 2) — nên nhìn lãi suất liên ngân hàng và huy động, không chỉ nhìn SBV. Huy động tăng nhanh = ngân hàng thiếu vốn = dấu hiệu sớm.
- Số của Việt Nam (trong trang)
- Cho vay VND: 6,5–9,0% (T10/2025) → 8,3–10,5% (T7/2026). Huy động 6–12 tháng: 4,6–5,5% → 6,3–7,8%. Lãi suất điều hành: không đổi trong cùng kỳ (SBV).
- Nối với chỉ số khác
- Fed ↑ / tỷ giá ép → SBV hút tiền → lãi suất ↑ (1–3 tháng). Lãi suất ↑ → tín dụng ↓ → GDP chậm (2–4 quý). CPI ↑ → lãi suất ↑.
- Đào sâu — bấm vào
Exchange rate USD/VND (Tỷ giá)
Trụ cột: Sức ép giá cả & tiền tệ
- Là gì
- Bao nhiêu VND đổi được 1 USD. Số tăng = VND mất giá (depreciation); số giảm = VND lên giá. VN có ba con số: tỷ giá trung tâm (SBV công bố mỗi sáng), tỷ giá liên ngân hàng (ngân hàng mua bán với nhau), tỷ giá niêm yết tại ngân hàng (mua/bán với khách).
- Tính thế nào, ai tính, khi nào công bố
- SBV tính tỷ giá trung tâm từ tỷ giá liên ngân hàng hôm trước, diễn biến 8 đồng tiền đối tác và cân đối vĩ mô; ngân hàng được giao dịch trong biên ±5% quanh tỷ giá trung tâm. «Bình quân năm» = trung bình các ngày trong năm (chuỗi WB/PWT); «cuối kỳ» = ngày cuối năm. Mất giá % = (tỷ giá mới ÷ tỷ giá cũ − 1).
- Ý nghĩa
- Tỷ giá là giá nhập khẩu (xăng, máy móc, nguyên liệu) tính bằng VND, là chi phí trả nợ USD, và là sức cạnh tranh của hàng xuất khẩu. VND mất giá 3% → hàng nhập đắt lên ~3% → CPI tăng với độ trễ.
- Đọc thế nào cho đúng
- Nhìn cùng lúc ba thứ: Fed/USD (lực đẩy từ ngoài), cán cân vãng lai (cung USD), dự trữ (sức giữ của SBV). VND đi ngang nhiều năm rồi nhảy một bước — đó là cơ chế «crawling band», không phải thị trường tự do.
- Số của Việt Nam (trong trang)
- Bình quân năm: 23.160 (2021) → 23.271 (2022) → 23.787 (2023) → 24.165 (2024). Liên ngân hàng cuối T6/2026: ~26.308 (SBV). Ba đợt mất giá nhanh: 1997–98, 2008–11, 2022–24.
- Nối với chỉ số khác
- Fed ↑ → VND ép (1–3 tháng). VND mất giá → CPI ↑ (1–2 quý). Vãng lai thặng dư → VND ổn. SBV giữ tỷ giá → lãi suất ↑.
- Đào sâu — bấm vào
Credit growth (Tăng trưởng tín dụng)
Trụ cột: Sức ép giá cả & tiền tệ
- Là gì
- Tổng dư nợ cho vay của toàn hệ thống ngân hàng đối với nền kinh tế tăng bao nhiêu % — so với cuối năm trước (YTD) hoặc so với cùng kỳ (yoy). Tín dụng là «tiền được tạo ra khi ngân hàng cho vay»: sức mua mới xuất hiện trước khi có thu nhập.
- Tính thế nào, ai tính, khi nào công bố
- SBV cộng dư nợ của mọi tổ chức tín dụng; công bố tại họp báo quý và trong các cuộc họp Chính phủ hằng tháng. Hằng năm SBV đặt định hướng (vd ~15% cho 2026) và từng cấp room cho mỗi ngân hàng — cơ chế đang được bỏ dần. Tín dụng/GDP = dư nợ ÷ GDP danh nghĩa.
- Ý nghĩa
- Tín dụng tăng nhanh hơn GDP danh nghĩa nhiều năm → tỷ lệ tín dụng/GDP leo → rủi ro nợ xấu và lạm phát. Tín dụng tăng chậm hơn → doanh nghiệp không muốn/không được vay → GDP yếu.
- Đọc thế nào cho đúng
- So tốc độ tín dụng với tốc độ GDP danh nghĩa (tăng trưởng thực + lạm phát). Tín dụng 19% khi GDP danh nghĩa ~11–12% nghĩa là tỷ lệ còn tăng. Nhìn thêm nợ xấu (NPL, mốc 3%) và tín dụng vào bất động sản.
- Số của Việt Nam (trong trang)
- 2025: +19,0% (SBV). 2026: định hướng ~15%. Dư nợ NHTM/GDP: 136% (2024, IMF FAS). Tín dụng tư nhân/GDP: 35% (2000) → 115% (2010) → 95% (2012).
- Nối với chỉ số khác
- Tín dụng ↑ → bán lẻ, đầu tư, GDP ↑ (2–4 quý) → CPI ↑ → lãi suất ↑ → tín dụng ↓. Đây là Vòng 1 của bảng tương tác.
- Đào sâu — bấm vào
FDI — Foreign Direct Investment (Đầu tư trực tiếp nước ngoài: đăng ký và giải ngân)
Trụ cột: Dòng vốn & thương mại
- Là gì
- Tiền nhà đầu tư nước ngoài bỏ vào để sở hữu và vận hành doanh nghiệp ở VN (nhà máy Samsung, Foxconn…). Khác FPI (đầu tư gián tiếp: mua cổ phiếu, trái phiếu — vào nhanh, ra nhanh). Hai số: đăng ký (cam kết: dự án mới + tăng vốn + góp vốn mua cổ phần) và giải ngân / thực hiện (tiền thật đã vào).
- Tính thế nào, ai tính, khi nào công bố
- Cục Đầu tư nước ngoài (Bộ Tài chính) tổng hợp từ giấy chứng nhận đầu tư và báo cáo doanh nghiệp, công bố hằng tháng (lũy kế từ đầu năm), theo nước, theo ngành, theo tỉnh.
- Ý nghĩa
- FDI giải ngân = nhà máy mới, việc làm, xuất khẩu tương lai, và USD chảy vào (nuôi tỷ giá). FDI đăng ký = niềm tin của nhà đầu tư về 5 năm tới — phản ứng ngay với thuế quan, chính trị.
- Đọc thế nào cho đúng
- Đọc giải ngân để biết thật, đọc đăng ký để biết tâm lý. Đăng ký nhảy vì một dự án lớn là bình thường; giải ngân giảm 2 tháng liền là đáng chú ý. Nhìn theo nước (Trung Quốc, Singapore, Hàn) để thấy China+1.
- Số của Việt Nam (trong trang)
- Chưa có số trong trang — chị điền từ Cục ĐTNN hằng tháng.
- Nối với chỉ số khác
- FDI ↑ → nhập máy móc ↑ (cán cân thương mại giảm tạm) → xuất khẩu ↑ sau 1–2 năm → vãng lai ↑ → tỷ giá ổn. Thuế quan ↑ → FDI đăng ký ↓ ngay.
- Đào sâu — bấm vào
Trade balance (Cán cân thương mại hàng hóa (xuất siêu / nhập siêu))
Trụ cột: Dòng vốn & thương mại
- Là gì
- Xuất khẩu hàng hóa trừ nhập khẩu hàng hóa, tính bằng USD, theo tháng và lũy kế. Dương = xuất siêu (trade surplus), âm = nhập siêu (trade deficit).
- Tính thế nào, ai tính, khi nào công bố
- Tổng cục Hải quan ghi nhận từ tờ khai; NSO công bố ước tính trong báo cáo tháng (~ngày 6), Hải quan công bố số chính thức sau. Có số theo thị trường (Mỹ, Trung Quốc, EU…) và theo mặt hàng (điện tử, dệt may…). Phân biệt khối FDI và khối trong nước.
- Ý nghĩa
- Là phần lớn nhất của cán cân vãng lai, tức nguồn USD lớn nhất của VN. Xuất siêu lớn với Mỹ là lý do Mỹ áp thuế; nhập siêu lớn với Trung Quốc (linh kiện) là lý do bị nghi «trung chuyển».
- Đọc thế nào cho đúng
- Nhập siêu 2 tháng liền hoặc xuất khẩu sang Mỹ giảm yoy = soát lại thuế quan. Nhập khẩu tăng vọt máy móc không xấu — đó là FDI đang xây. Tháng trước thuế có hiệu lực thường tăng vọt (đẩy hàng), tháng sau tụt.
- Số của Việt Nam (trong trang)
- Chưa có số trong trang — chị điền từ NSO hằng tháng. Tham chiếu: StanChart ước xuất khẩu quý 3/2026 +27% yoy.
- Nối với chỉ số khác
- PMI đơn hàng xuất khẩu → xuất khẩu (1–3 tháng). Xuất siêu → vãng lai → tỷ giá. Brent ↑ → hóa đơn nhập ↑ → xuất siêu ↓.
- Đào sâu — bấm vào
Current account (Cán cân vãng lai)
Trụ cột: Dòng vốn & thương mại
- Là gì
- Sổ tổng của mọi giao dịch «thu nhập» giữa VN và thế giới trong năm: hàng hóa (xuất − nhập) + dịch vụ (du lịch, vận tải) + thu nhập sơ cấp (lợi nhuận FDI chuyển về nước — âm lớn với VN) + thu nhập thứ cấp (kiều hối — dương lớn). Tính bằng % GDP.
- Tính thế nào, ai tính, khi nào công bố
- SBV lập cán cân thanh toán theo chuẩn IMF (BPM6); IMF công bố trong Article IV và WEO. Thặng dư vãng lai = tiết kiệm quốc gia > đầu tư (CA = S − I).
- Ý nghĩa
- Thặng dư = USD chảy vào ròng → SBV mua, tích dự trữ, VND ổn định. Thâm hụt kéo dài = phải vay hoặc hút vốn nước ngoài → tỷ giá dễ bị ép (VN 2007–09).
- Đọc thế nào cho đúng
- Thương mại hàng hóa thặng dư nhưng vãng lai có thể thấp hơn nhiều vì lợi nhuận FDI chuyển về. Thặng dư thu hẹp khi đầu tư công tăng nhập khẩu, dầu đắt, xuất khẩu bị thuế.
- Số của Việt Nam (trong trang)
- 2021: −2,2 → 2022: 0,3 → 2023: 6,4 → 2024: 6,6 → 2025: 6,7ᵉ → 2026: 5,3ᶠ → 2031: 0,6ᶠ (% GDP, IMF).
- Nối với chỉ số khác
- FDI và xuất siêu → vãng lai. Vãng lai → tỷ giá, dự trữ, và gián tiếp → lãi suất (SBV không phải hút tiền). Thuế quan, Brent → vãng lai giảm.
- Đào sâu — bấm vào
Fed funds rate (Lãi suất quỹ liên bang (Mỹ))
Trụ cột: Thế giới → Việt Nam
- Là gì
- Lãi suất qua đêm các ngân hàng Mỹ cho nhau vay dự trữ. FOMC (ủy ban của Fed) họp 8 lần/năm để đặt biên mục tiêu (vd 3,75–4,00%); lãi suất thực tế giao dịch gọi là effective rate. Đây là lãi suất gốc của USD — mọi lãi suất USD khác xây trên nó.
- Tính thế nào, ai tính, khi nào công bố
- Fed công bố effective rate hằng ngày (bình quân gia quyền các giao dịch); FRED tổng hợp theo tháng (bình quân ngày). «Bình quân năm» trong ma trận do trang này tính từ 12 tháng. Fed đổi lãi suất theo bước 25 bp (basis point = 0,01%).
- Ý nghĩa
- Fed tăng → giữ USD sinh lời hơn → USD mạnh, vốn rút khỏi thị trường mới nổi → VND ép, SBV hút tiền → lãi suất VN tăng (tuần 2, 9). Fed giảm → ngược lại. Fed cũng là «giá vốn» cho mọi khoản vay USD của doanh nghiệp VN.
- Đọc thế nào cho đúng
- Đọc statement (1 trang) sau mỗi FOMC và dot plot (dự kiến của các thành viên). Thị trường đặt cược qua Fed funds futures. Fed phản ứng với CPI Mỹ và thất nghiệp Mỹ (Taylor rule) — nên muốn đoán Fed, nhìn hai số đó.
- Số của Việt Nam (trong trang)
- Bình quân năm: 0,08 (2021) → 1,68 (2022) → 5,02 (2023) → 5,14 (2024) → 4,21 (2025) → 3,65 (2026 T1–T9). Ngày 16/9/2026 Fed tăng 25bp lên 3,75–4,00%, lần đầu từ 2023.
- Nối với chỉ số khác
- Fed → USD/DXY → tỷ giá VND → lãi suất VN → tín dụng. CPI Mỹ và Brent là đầu vào của Fed.
- Đào sâu — bấm vào
Brent crude oil price (Giá dầu Brent)
Trụ cột: Thế giới → Việt Nam
- Là gì
- Giá dầu thô chuẩn Biển Bắc, USD/thùng — mốc tham chiếu cho ~2/3 dầu giao dịch toàn cầu (loại dầu Mỹ dùng mốc WTI). Giá giao ngay và hợp đồng tương lai biến động hằng ngày.
- Tính thế nào, ai tính, khi nào công bố
- IMF công bố bình quân tháng và năm trong Primary Commodity Prices; báo chí tài chính đưa giá đóng cửa hằng ngày. VN nhập dầu thô cho lọc dầu và nhập xăng dầu thành phẩm, nên Brent đi vào giá xăng trong nước qua kỳ điều hành giá (có thuế, quỹ bình ổn).
- Ý nghĩa
- Với VN, Brent là chi phí nhập khẩu (vãng lai), là giá xăng (CPI nhóm giao thông), và là thu – chi ngân sách (thuế xăng dầu vs hỗ trợ). Với thế giới, Brent là lạm phát và là lý do Fed thắt.
- Đọc thế nào cho đúng
- Mức và hướng: trên 90 USD kéo dài là áp lực; cú sốc «đi-về-đi» (2026) khó cho ngân hàng trung ương hơn cú sốc một chiều. Nhìn cùng OPEC+ (năng lực dư thừa) và địa chính trị (Hormuz).
- Số của Việt Nam (trong trang)
- Bình quân năm: 99 (2022) · 82 (2023) · 80 (2024) · 68 (2025) · 87 (2026 T1–T7). Theo tháng 2026: 69 (T2) → 99 (T3) → 104 (T5) → 84 (T7); 30/9/2026: 103,7 (báo chí).
- Nối với chỉ số khác
- Brent ↑ → CPI ↑ (1–2 tháng), xuất siêu ↓, ngân sách lệch; → CPI Mỹ ↑ → Fed thắt → tỷ giá VN (vòng 2).
- Đào sâu — bấm vào
China GDP growth (Tăng trưởng Trung Quốc)
Trụ cột: Thế giới → Việt Nam
- Là gì
- Tốc độ tăng GDP thực của Trung Quốc, % yoy, do Cục Thống kê Trung Quốc (NBS) công bố hằng quý. Trung Quốc là nguồn nhập khẩu lớn nhất và một trong các thị trường xuất khẩu lớn nhất của VN, đồng thời là đối thủ cạnh tranh trực tiếp ở Mỹ, EU.
- Tính thế nào, ai tính, khi nào công bố
- NBS tính theo sản xuất, công bố ~2 tuần sau quý; Quốc hội Trung Quốc đặt mục tiêu năm vào tháng 3; IMF dự báo trong WEO. Số NBS bị tranh luận về độ tin cậy — đọc kèm chỉ số phụ (điện, PMI, nhập khẩu).
- Ý nghĩa
- Trung Quốc chậm lại kèm giảm phát (CPI ~0, PPI âm) nghĩa là hàng Trung Quốc rẻ tràn ra ngoài: tốt cho chi phí đầu vào của FDI ở VN, xấu cho doanh nghiệp nội cạnh tranh trực tiếp, và kéo CPI VN xuống — ngược chiều với dầu.
- Đọc thế nào cho đúng
- Đọc tăng trưởng cùng CPI/PPI Trung Quốc và CNY. Dưới 4,5% kèm PPI âm = giảm phát xuất khẩu. Đọc kết luận CEWC (đầu T12) để biết năm sau họ kích cầu hay không.
- Số của Việt Nam (trong trang)
- GDP TQ: 8,6 (2021) → 3,1 (2022) → 5,4 (2023) → 5,0 (2024) → 5,0ᵉ (2025) → 4,4ᶠ (2026) → 3,3ᶠ (2031). CPI TQ: 0,2 (2023) · 0,2 (2024) · 0,1 (2025).
- Nối với chỉ số khác
- Trung Quốc giảm phát → CPI VN ↓ (1–2 quý), doanh nghiệp nội bị ép, FDI né thuế vào VN. CNY mất giá → VND khó giữ.
- Đào sâu — bấm vào
Transmission channels (5 kênh thế giới truyền sốc vào Việt Nam)
Mỗi cú sốc toàn cầu đi vào VN qua một hoặc nhiều kênh dưới đây. Cột cuối là trạng thái tháng 10/2026 theo nguồn đã dẫn trong tab Nguồn và Thesis.
Luyện cùng: Tuần 1 · 12
| Channel (kênh) | Global driver (biến toàn cầu) | VN variable (biến VN bị tác động) | Xem ở đâu | Độ trễ điển hình | 10/2026 |
|---|---|---|---|---|---|
| Trade channel kênh thương mại | Cầu Mỹ/EU/Trung Quốc, thuế quan, PMI toàn cầu, chuỗi cung ứng | Xuất khẩu, FDI, IIP, đơn hàng, cán cân vãng lai | Dashboard: trade · pmi · fdi · tariff; chart Vãng lai | 1–2 quý | Mục 301 +12,5% từ 24/7/2026 (~37% kim ngạch sang Mỹ); XK 9 tháng vẫn tăng mạnh (StanChart ước Q3 +27%) |
| Financial / capital-flow channel kênh tài chính – dòng vốn | Fed funds, US 10Y, DXY, risk-on/off, thanh khoản USD | Tỷ giá, dự trữ, lãi suất liên NH, khối ngoại HOSE, chi phí vay USD | Dashboard: fed · dxy · fx · rates; chart Fed vs VND, Lãi suất | 1–3 tháng | Fed tăng 25bp lên 3,75–4,00% (16/9); cho vay VND 8,3–10,5% (T7) từ 6,5–9,0% (T10/2025) |
| Commodity / terms-of-trade channel kênh hàng hóa | Brent, LNG, lương thực, phân bón, kim loại | CPI (xăng dầu, lương thực), cán cân thương mại, ngân sách (thuế xăng dầu), biên lợi nhuận doanh nghiệp | Dashboard: oil · cpi; chart Chu kỳ, Lãi suất | 1–2 tháng vào CPI | Chiến sự Iran / Hormuz: Brent đỉnh ~118 USD (T3), ~70 (T7), 103,71 (30/9); IMF dự báo CPI cuối kỳ VN 2026: 5,8% |
| China channel kênh Trung Quốc | Tăng trưởng TQ, PPI âm, CNY, dư cung công nghiệp, kích cầu | Nhập khẩu từ TQ, giá hàng công nghiệp nội địa, cạnh tranh xuất khẩu, du lịch, FDI dịch chuyển | Dashboard: china · trade; chart VN vs thế giới | 1–2 quý | TQ 5,0% (2025) → 4,4% (2026, IMF); PPI/CNY: điền khi scan |
| Policy & confidence channel kênh chính sách – niềm tin | Thuế quan, bầu cử Mỹ, địa chính trị, xếp hạng tín nhiệm, kỳ vọng | FDI đăng ký, premium rủi ro (spread TPCP), kỳ vọng lạm phát, đầu tư tư nhân | Dashboard: tariff · bond; tab Thesis | Tức thì → nhiều quý | IEEPA bị Tòa Tối cao bác (20/2); bầu cử giữa kỳ Mỹ 3/11/2026; mục tiêu VN hai con số vs IMF 7,1% |
Độ trễ là mẫu hình kinh nghiệm thường gặp trong nghiên cứu truyền dẫn, không phải số đo riêng cho VN — chị tự kiểm chứng bằng chart Fed vs VND và Chu kỳ.
Growth–inflation cycle (chu kỳ tăng trưởng – lạm phát)
Real GDP growth và CPI inflation của Việt Nam. Vùng tô là các giai đoạn khủng hoảng; nét đứt là dự báo IMF.
Luyện cùng: Tuần 1 · 2 · 11
Cycle phase by year (pha chu kỳ từng năm — heuristic)
Luyện cùng: Tuần 11 · 12
Phân loại chỉ dựa trên 2 ngưỡng trung bình 2000–2019 (tính từ chính dữ liệu trên), không phải nhận định chính thức của IMF/NSO. Mục đích: luyện mắt nhìn chu kỳ, không phải để dự báo.
Bối cảnh 5/10/2026 — để đọc đoạn cuối của đồ thị
Credit cycle (chu kỳ tín dụng)
Hai chuỗi tín dụng/GDP (cột trái) đặt cạnh real GDP growth (cột phải). Đọc: tín dụng/GDP tăng dốc nhiều năm → giai đoạn sau thường là siết và tăng trưởng chậm lại.
Luyện cùng: Tuần 4 · 6
External balance (cán cân đối ngoại)
Current account balance, % GDP. Dưới 0 = thâm hụt, phải vay/thu hút vốn nước ngoài để bù; trên 0 = thặng dư.
Luyện cùng: Tuần 3 · 8
Fiscal balance (cân đối ngân sách)
General government net lending/borrowing, % GDP, chuẩn IMF. Âm = thâm hụt.
Luyện cùng: Tuần 7
Public debt (nợ chính phủ chung, % GDP)
General government gross debt theo chuẩn IMF. Xám = dự báo IMF.
Luyện cùng: Tuần 7
Exchange rate (tỷ giá USD/VND bình quân năm)
VND cho 1 USD. Đường đi lên = VND mất giá (depreciation).
Luyện cùng: Tuần 2 · 6 · 9
Interest rates 2025–26 (lãi suất cho vay & huy động VND — SBV)
Dải thấp–cao do SBV công bố hằng tháng. Vùng tô = khoảng giữa biên thấp và biên cao; không có số bình quân đơn lẻ nào được tự tính.
Luyện cùng: Tuần 2 · 6
Vietnam vs the world (real GDP growth, %)
Bật/tắt từng chuỗi. Advanced economies = nhóm nước phát triển; EMDE = emerging market & developing economies (thị trường mới nổi & đang phát triển); ASEAN-5 = Indonesia, Malaysia, Philippines, Singapore, Thailand (IMF định nghĩa).
Luyện cùng: Tuần 5 · 9 · 10
Fed funds vs VND (kênh tài chính: lãi suất Mỹ → tỷ giá VN)
Cột = lãi suất Fed hiệu lực bình quân năm (2026: bình quân T1–T9). Đường = VND mất giá % so với năm trước (dương = mất giá).
Luyện cùng: Tuần 2 · 9
Oil & inflation: VN · US · China (kênh hàng hóa và ba mặt bằng lạm phát)
Cột = Brent bình quân năm (cột trái). Ba đường = CPI bình quân năm của VN, Mỹ, Trung Quốc (cột phải). Đọc: cú sốc dầu đi vào CPI của cả ba, nhưng biên độ phản ứng rất khác nhau.
Luyện cùng: Tuần 6 · 10
Brent 2024–2026 by month (cú sốc dầu 2026 nhìn theo tháng)
Bình quân tháng theo IMF. Chưa có T8–T9/2026.
Luyện cùng: Tuần 6
Glossary (thuật ngữ — English trước, giải thích tiếng Việt sau)
Ma trận vĩ mô 4 trụ cột (12 con số để nhớ)
Số cũ nằm cạnh số mới trên một trục thời gian — não ghi nhớ bằng vị trí (spatial memory). Ô in đậm = số đã có nguồn (xem tab Nguồn); ô trống = chị điền khi NSO/SBV/MoF công bố, 2 phút mỗi lần, trang tự lưu trên máy này. ᵉ = ước tính, ᶠ = dự báo IMF; * = CPI cuối kỳ (khác bình quân).
| Chỉ số | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | 2026 | Mới nhất | Ngày | Hình | Ngưỡng chú ý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sức khỏe nền kinh tế (Real economy) | ||||||||||
| ?GDP growth tăng trưởng GDP thực, % năm IMF WEO T4/2026 (NSO lệch nhẹ) · NSO ~ngày 6 sau quý |
2,6 | 8,5 | 5,1 | 7,0 | 8,0 ᵉ | 7,1 ᶠ | < 6,7% = dưới xu hướng 2000–19 | |||
| ?Manufacturing PMI chỉ số nhà quản trị mua hàng (S&P Global) S&P Global · ngày làm việc đầu tháng |
< 50 = thu hẹp; 3 tháng < 50 = xu hướng | |||||||||
| ?Retail sales growth tổng mức bán lẻ hàng hóa & dịch vụ, % yoy NSO · ~ngày 6 hằng tháng |
thực < 6% = tiêu dùng yếu | |||||||||
| Sức ép giá cả & tiền tệ (Prices & money) | ||||||||||
| ?CPI inflation lạm phát bình quân năm, % WB WDI; 2026 = IMF dự báo cuối kỳ · NSO ~ngày 6 hằng tháng |
1,8 | 3,2 | 3,3 | 3,6 | 3,3 | 5,8 ᶠ* | vượt mục tiêu Quốc hội (điền); lõi tăng 3 tháng liền | |||
| ?Lending rate lãi suất cho vay VND bình quân, dải thấp–cao (SBV) SBV bản tin tháng · hằng tháng |
6,5–9,0 (T10) | 8,3–10,5 (T7) | tăng > 1 điểm/quý = thắt qua thanh khoản | |||||||
| ?USD/VND tỷ giá bình quân năm, VND cho 1 USD PWT 11 / WB; 2026 = liên NH cuối T6 (SBV) · hằng ngày |
23.160 | 23.271 | 23.787 | 24.165 | ~26.308 (T6) | mất giá > 3%/năm hoặc chạm biên ±5% | ||||
| ?Credit growth tăng trưởng tín dụng toàn hệ thống, % năm SBV · họp báo quý; tháng |
19,0 | ~15 (định hướng) | > 15%/năm nhiều năm liền = boom | |||||||
| Dòng vốn & thương mại (Capital flows & trade) | ||||||||||
| ?FDI disbursed FDI giải ngân, tỷ USD Cục Đầu tư nước ngoài (MoF) · hằng tháng |
giảm 2 tháng liền = chú ý | |||||||||
| ?Trade balance cán cân thương mại hàng hóa, tỷ USD (xuất siêu +) NSO / Hải quan · hằng tháng |
thâm hụt 2 tháng liền; XK sang Mỹ giảm yoy | |||||||||
| ?Current account cán cân vãng lai, % GDP IMF REO T4/2026 · IMF 2 lần/năm |
−2,2 | 0,3 | 6,4 | 6,6 | 6,7 ᵉ | 5,3 ᶠ | về 0 = mất đệm tỷ giá | |||
| Thế giới → Việt Nam (Global) | ||||||||||
| ?Fed funds rate lãi suất Fed hiệu lực, bình quân năm % Fed H.15 qua FRED (bq năm do trang tính) · 8 kỳ FOMC/năm |
0,08 | 1,68 | 5,02 | 5,14 | 4,21 | 3,65 (T1–T9) · T9: 3,75 | Fed tăng = VND chịu áp lực sau 1–3 tháng | |||
| ?Brent crude giá dầu Brent bình quân, USD/thùng IMF qua FRED; 30/9 theo báo chí · hằng ngày |
70,8 | 99,0 | 82,3 | 79,9 | 68,3 | 86,9 (T1–T7) · 30/9: 103,7 | > 90 kéo dài = áp lực CPI, ngân sách | |||
| ?China GDP growth tăng trưởng Trung Quốc, % năm IMF WEO T4/2026 · NBS hằng quý |
8,6 | 3,1 | 5,4 | 5,0 | 5,0 ᵉ | 4,4 ᶠ | < 4,5% + PPI âm = giảm phát xuất khẩu | |||
Nguồn từng ô: GDP, Trung Quốc, vãng lai — IMF (T4/2026); CPI — World Bank WDI; tỷ giá — Penn World Table/WB, mốc 2026 là tỷ giá liên ngân hàng cuối T6 do SBV công bố; lãi suất, tín dụng — SBV; Fed — FRED (bình quân năm do trang tính từ 12 tháng); Brent — IMF qua FRED, mốc 30/9 theo báo chí tài chính. Chi tiết và link ở tab Nguồn.
Các chỉ số tác động lẫn nhau (chuỗi nguyên nhân → kết quả)
Ba vòng khép kín trong nước và ba mũi tên từ thế giới. Mỗi dòng là một mối quan hệ, một độ trễ điển hình, và bài học giải thích chi tiết. Đọc ma trận theo các mũi tên này thay vì từng số rời.
Vòng 1 — Tín dụng → tăng trưởng → lạm phát → lãi suất → tín dụng
| Nếu | thì | Trễ | Bài |
|---|---|---|---|
| Tín dụng ↑ | bán lẻ, đầu tư ↑ → GDP ↑ | 2–4 quý | tuần 1 |
| GDP chạy trên xu hướng (6,7%) kéo dài | CPI ↑ | 2–4 quý | tuần 1 |
| CPI ↑ (nhất là lõi) | SBV hút tiền → lãi suất cho vay ↑ | 1–3 tháng | tuần 2 |
| Lãi suất cho vay ↑ | tín dụng ↓ → GDP chậm lại | 2–4 quý | tuần 4 |
Vòng 2 — Tỷ giá
| Nếu | thì | Trễ | Bài |
|---|---|---|---|
| Fed ↑ / USD mạnh | VND chịu áp lực → SBV bán USD, hút VND → lãi suất liên NH ↑ | 1–3 tháng | tuần 2, 9 |
| VND mất giá | hàng nhập đắt → CPI ↑ | 1–2 quý | tuần 2 |
| Thặng dư vãng lai / FDI ↑ | cung USD ↑ → VND ổn định, lãi suất không bị ép | 1 quý | tuần 3 |
Vòng 3 — Thương mại & FDI
| Nếu | thì | Trễ | Bài |
|---|---|---|---|
| PMI (đơn hàng XK mới) ↑ | xuất khẩu ↑ → xuất siêu ↑ → GDP ↑ | 1–3 tháng | tuần 5 |
| FDI giải ngân ↑ | nhập máy móc ↑ (xuất siêu giảm ngắn hạn) → xuất khẩu ↑ | 1–2 năm | tuần 5 |
| Thuế quan Mỹ ↑ | FDI đăng ký ↓ ngay; XK sang Mỹ ↓ sau 1–2 quý | ngay / 1–2 quý | tuần 8 |
Từ thế giới
| Nếu | thì | Trễ | Bài |
|---|---|---|---|
| Brent ↑ | CPI ↑ (1–2 tháng), xuất siêu ↓, ngân sách lệch; và Fed thắt → vòng 2 | 1–2 tháng | tuần 6 |
| Trung Quốc giảm phát (PPI âm) | giá hàng nhập ↓ → CPI VN ↓; doanh nghiệp nội bị ép giá; FDI né thuế vào VN | 1–2 quý | tuần 10 |
| Lãi suất toàn cầu cao kéo dài | lợi suất TPCP VN ↑ → chi phí nợ công ↑, dư địa tài khóa ↓ | 1–2 quý | tuần 7 |
Độ trễ là mẫu hình kinh nghiệm trong nghiên cứu truyền dẫn, không phải số đo riêng của VN; chị tự kiểm chứng bằng các chart ở tab Dữ liệu thực.
Bảng mở rộng 17 chỉ số — nguồn, lịch công bố, ngưỡng chi tiết, ô điền
Nhịp Tuần = điền trong khối Scan 30′ hàng tuần; Tháng/Quý = điền khi có số mới. Ngưỡng là rule of thumb — chỉnh theo mục tiêu năm hiện hành.
| Chỉ số | Nguồn | Công bố | Nhịp | Ngưỡng đáng chú ý | Mới nhất | Ngày |
|---|
Nguồn
Free trước, sách sau. Thời lượng là ước tính cho khối Học 60′.
Data provenance (nguồn gốc dữ liệu trong tab Dữ liệu thực)
Mỗi chuỗi: nguồn phát hành, mã series để tự tra, phạm vi năm, ngày nguồn cập nhật, và ghi chú về giới hạn. Link mở trang gốc trên FRED/IMF — bấm «View All» trên FRED để xem bảng số.
| Series | Nguồn · mã | Phạm vi | Cập nhật | Ghi chú |
|---|
Còn thiếu, cố ý để trống thay vì điền tạm: dự trữ ngoại hối (SBV không công bố định kỳ; IMF IFS dừng 2018, WB WDI dừng 2021 — chỉ có ước tính trong IMF Article IV); thất nghiệp (IMF WEO LUR / WB ILO chưa lấy được qua kênh truy xuất); lãi suất cho vay chuỗi dài 1993–2023 (WB FR.INR.LEND, nguồn mirror trả lỗi 429 khi truy xuất); nợ công theo định nghĩa MoF. Chuỗi nợ chính phủ hiện lấy qua mirror (cấp 2) — sẽ thay bằng IMF gốc khi WEO T10/2026 phát hành (12–18/10).
Thesis notebook
Lớp 1–3 là input; đây là output. Mỗi thesis một câu, có chỉ số dẫn trước, có điều kiện tự bác bỏ. Bắt đầu điền từ tuần 8.
Bối cảnh 5/10/2026 — nguồn công khai, có ghi nguồn; xác minh lại khi đọc
- VN: mục tiêu tăng trưởng hai con số cho 2026, năm đầu kế hoạch 2026–2030. GDP Q1 +7,83% (NSO). Standard Chartered ước Q2 +8,4%, dự báo Q3 +8,7%, cả năm 9,5% — đây là dự báo của ngân hàng, không phải số chính thức. NSO họp báo số 9 tháng ngày 6/10 (lệ thường). NSO · StanChart qua VietnamPlus 29/9/2026
- Tín dụng: SBV định hướng 2026 ≈15% (2025 thực tế +19,01%); dư nợ vượt 20 triệu tỷ cuối T6; lộ trình tiến tới bỏ room tín dụng; Thông tư 25/2026 về an toàn vốn (22/6); tiền gửi KBNN tại NHTM nâng 20% → 50% (30/7). SBV họp báo 2/7 qua VOV, VnEconomy · CafeF 3/8/2026
- Tỷ giá liên NH ~26.308 cuối T6 (+0,07% YTD); SBV giữ nguyên lãi suất điều hành; lạm phát chịu áp lực từ giá dầu. SBV sơ kết 3/7 qua Mekong ASEAN
- Thuế quan Mỹ: 20/2/2026 Tòa Tối cao bác thuế theo IEEPA (mức 20% với VN hết hiệu lực) → thuế toàn cầu tạm thời Mục 122 (10%, sau nâng 15%) → từ 24/7/2026 thêm Mục 301 +12,5% với hàng VN (cùng nhóm Trung Quốc), ảnh hưởng ~37% kim ngạch XK sang Mỹ sau miễn trừ; Mục 232 theo ngành vẫn áp dụng. Trung tâm WTO (VCCI) · Bộ Công Thương · Vietstock research
- Global: chiến sự Iran từ cuối T2/2026, Hormuz gián đoạn — Brent đỉnh ~118 USD cuối T3, về ~70 đầu T7, vượt 100 lại trong T9 (103,71 ngày 30/9). Fed tăng 25bp lên 3,75–4,00% ngày 16/9, lần đầu từ 2023, đồng thuận 12–0, ưu tiên ổn định giá; FOMC tiếp theo 28–29/10. Fed transcript 16/9 · MUFG Research · Yahoo Finance · Fortune 24/9/2026
- Lịch gần: 6/10 NSO số 9 tháng · 12–18/10 IMF/WB Annual Meetings + WEO mới · kỳ họp Quốc hội cuối năm chốt mục tiêu 2027 · 28–29/10 FOMC · 3/11 bầu cử giữa kỳ Mỹ (biến số thuế quan) · đầu T12 China CEWC.